stud
bud
Sign up
Log in
Home
Library
Explore
SAT
More
Từ Vựng tiếng Anh chủ đề AI Flashcards | StudBud
Explore
/
Từ Vựng tiếng Anh chủ đề AI
Từ Vựng tiếng Anh chủ đề AI
78 terms
·
StudBud Administration
·
42 plays
Imported from external platform
Flashcards
78 cards
F
Practice quiz
P
Host live
L
Questions
78
Answers
1
Human interaction
Tiếp cận
Sự tương tác giữa con người
Tác động vật lý
Làm rõ
2
Family bonding
Gắn kết
Sự gắn kết gia đình
Họp xa đình
Tiếp quản
3
Disability
Có khả năng
Chức năng
Tiềm năng
Khuyết tật
4
Interact
Tương tác
Đụng chạm
Sự tương tác
Có tính tương tác
5
Voice command
Ra lệnh bằng giọng nói
Giọng nói truyền cảm
Nói xấu
Khiến ai đó tham gia vào
6
Primary
Ảo
An Ninh
Quan trọng
Bổ trợ thêm
7
Spare
Dự phòng
Phân loại
Dữ liệu
Nâng cấp
8
Virtual
Ảo
Hào quang
Cái nhìn
Phong cách
9
Stimulus
Bắt chước
Dấu mốc quan trọng
Phân tích
Sự kích thích
10
Advanced
Cá nhân hóa
Tiên tiến trình độ cao
Một cách dễ dàng
Ngay lập tức
11
Effortlessly
Một cách dễ dàng
Tiên tiến
Thuộc trò chuyện
Khuyết tật
12
Interaction
Sự tương tác
Tương tác
Đụng chạm
Có tính tương tác
13
Provoke
Kích thích
Tư duy phản biện
Thám hiểm
Kích hoạt
14
Chế độ
Plant
Sort
Spare
Mode
15
Artificial intelligence
Nhận dạng
Bản chất
Trí tuệ nhân tạo
Triết học
16
Upgrade
Quan trọng
Có khả năng
Trợ lý ảo
Nâng cấp
17
In response to
Để đáp lại
Hoàn trả
Phân loại
Bảo trì
18
Engaged
Tham gia vào
Nhận dạng
Tiếp cận
Tương tác
19
Programme
Lịch trình
Nâng cấp
Bổ trợ
Lập trình
20
Facial expression
Biểu hiện khuôn mặt
Thể hiện ra bên ngoài
Tương tác
Biểu cảm
21
Nature
Hồ sơ
Bản chất
Môi trường
Cài đặt
22
Clarify
Đăng nhập
Dự phòng
Tải xuống
Làm rõ chứng minh
23
Customer support
Đưa ra phản hồi
Bản chất
Được cá nhân hoá
Sự hỗ trợ khách hàng
24
Give feedback on
Xếp lại
Phân tích
Trao trả
Đưa phản hồi về
25
Hands-on
Thực tiễn, trực tiếp
Ảo
Lặp đi lặp lại
Đời thực
26
Evolution
Tăng cấp
Tiến hóa
Sinh trưởng
Tiết lộ
27
Digital
Thuộc kĩ thuật số
Tiên tiến trình độ cao
Lặp đi lắp lại
Thuộc trò chuyện
28
Educational robots
Giáo dục về robot
Học từ xa
Giáo dục nâng cao
Robot giáo dục
29
Conversational
Phản ứng với
Thuộc trò chuyện
Có sẵn
Bổ trợ thêm
30
Ready-made
Kích thích
Có sẵn
Làm việc
Sẵn sàng
31
Download
Ảo
Cài đặt
Tải xuống
Thực tiễn
32
Take over
Thống trị, tiếp quản
Nối nghiệp
Vượt ngoài kiểm soát
Đảm nhận hết
33
Maintenance
Cử chỉ
Nhân vật chính
Sự bảo trì
Bảo vệ
34
Speech recognition
Phát âm
Nhận diện khuôn mặt
Khả năng nhận diện giọng nói
Máy hút bụi
35
Engage
Tác động
Tương tác, tham gia
Tiếp cận
Ảnh hưởng
36
Tải lên
Install
Upload
Hands-on
Upgrade
37
Chatbot
Khách hàng
Nói chuyện qua internet
Máy trả lời câu hỏi tự động,hỗ trợ khách hàng
Máy bán hàng tự động
38
Put together
Chung tay
Phản ứng với
Xáo trộn
Lặp lại xếp lại
39
Keep somebody engaged
Giữ gìn
Đáp lại
Khiến ai đó tham gia vào
Níu kéo ai đó
40
Gesture
Khái niệm
Chế độ
Bản chất
Cử chỉ
41
Imitate
Bắt chước
Kĩ thuật số
Kích thước
Giới thiệu
42
Khái niệm
Primary
Plant
Concept
Digital
43
Application
Sự ứng dụng , áp dụng
Sử dụng
Thiết bị
Ứng dụng
44
Vacuum cleaner
Máy hút bụi
Dọn dẹp
Cùng cấp
Bổ trợ
45
Distance-learning
Khoảng cách
Tiềm năng
Học online
Học từ xa
46
Function
Chức năng
Năng suất
Nâng cấp
Cử chỉ
47
Log in
Đăng cai
Đăng nhập
Đăng xuất
Quản lý
48
Launch
Tải lên
Cả nhân hóa
Giới thiệu ra mắt
Dự phòng
49
App
Ứng dụng
Sử dụng
Thiết bị
Áp dụng
50
Real-life
Giống con người
Sự thật
Chương trình thực tế
Đời thực thực tế
51
Facial recognition
Khả năng quan sát
Biểu cảm
Khả năng nhận diện khuôn mặt
Ra mắt
52
Benefit
Tiên tiến
Có lợi
Tải xuống
Lợi nhuận
53
Personalised
Được cá nhân hoá
Tải xuống
Con người
Cá nhân
54
Repetitive
Hồ sơ
Cử chỉ
Lặp đi lặp lại
Học từ xa
55
Identify
Tương tác
Tham gia
Tính cách
Nhận dạng, danh tính
56
Space exploration
Khám phá cái mới
Dấu mốc quan trọng
Sự thám hiểm không gian
Trình độ cao
57
Activate
Kích hoạt, khởi động
Ra mắt
Phân loại
Làm rõ
58
Platform
Nền nhà
Phân tích
Chờ
Nền tảng
59
Standby
Cử chỉ
Phân tích
Chế độ chờ
Sự kích thích
60
Visual recognition
Khả năng nhận diện hình ảnh
Phong cách
Hình ảnh ấn tượng
Thống trị
61
React to
Đưa phản hồi
Phản ứng với
Tham gia vào
Đánh giá
62
Data
Cài đặt
Dữ liệu
Máy chủ
Lặp trình
63
Install
Lập trình
Trình bày
Ngay lập tức
Cài đặt
64
Virtual assistant
Ảo
Thực tế ảo
Trợ lý ảo
Mạng hỗ trợ
65
Critical thinking
Làm rõ
Đòn đánh chí mạng
Tư duy phản biện
Phân tích
66
Dấu mốc quan trọng
Mode
Install
Function
Milestone
67
Analyse
Phân tích
Lập trình
Nâng cấp
Tích phân
68
Security
Công an
Bảo vệ
An toàn
An ninh
69
Proficiency
Khả năng
Tải xuống
Năng suất
Phân tích
70
Interactive
Đụng chạm
Sự tương tác
Có tính tương tác
Tương tác
71
Instant
Cài đặt
Ngay lập tức
Tùy chọn
Quan trọng
72
Sort
Tải lên
Phân loại
Nâng cấp
Dự phòng
73
Virtual reality
Giống thực
Đời thực
Thực tế ảo
Trợ lý ảo
74
Portfolio
Tiền án
Tiền sự
Bằng cấp
Hồ sơ
75
Capable (of)
Kĩ thuật số
Năng lực
Cử chỉ
Có khả năng
76
Additional tutoring
Đáp lại
Thực tế ảo
Bổ trợ thêm
Ngay lập tức
77
Human-like
Con người
Giống con người
Bản chất
Nhấn nút like
78
Plant
Kích thích
Bản chất
Máy móc thiết bị công nghiệp
Chế độ