stud
bud
Sign up
Log in
Home
Library
Explore
SAT
More
1. Cambridge Vocabulary for Ielts Unit 5 Vietnamese (Part 1) Flashcards | StudBud
Explore
/
1. Cambridge Vocabulary for Ielts Unit 5 Vietnamese (Part 1)
distraction
basics
1. Cambridge Vocabulary for Ielts Unit 5 Vietnamese (Part 1)
28 terms
·
StudBud Administration
·
3 plays
Imported from external platform
Flashcards
28 cards
F
Practice quiz
P
Host live
L
Questions
28
Answers
1
basics
Bài toán
Sắp xếp
Đồ chơi trẻ con
Đơn giản, cơ bản
2
distraction
Làm phiền
Quảng cáo
Thông báo
Thứ gây xao lãng, mất tập trung
3
controversy
Sự tranh luận, tranh cãi
Sự bực tức
Sự thuyết phục
Sự nóng nảy
4
economics
Kinh tế vĩ mô
Kinh tế vi mô
Môn kinh tế học
Kinh tế chính trị
5
dyslexia
Sự thiếu hiểu biết
Sự kèm cỏi
Sự lười biếng
Chứng khó đọc
6
elementary
Thăng cấp
Trung cấp
Cao cấp
Sơ cấp
7
crucial
Phong phú, đa dạng
Niềm tin cuộc sống
Cốt yếu, chủ yếu
Tình thương mến thương
8
despair
Tuyệt vọng
Khóc
Buồn bã
Buồn tủi
9
daunting
Làm nản lòng
Điên rồ
Cố gắng
Chăm chỉ
10
archeology
Sinh vật học
Khảo cổ học
Nhân tướng học
Lịch sử học
11
certain
Dục vọng
Chắc chắn
Trầm tư
Xấu xa
12
dissertation
Học thuật
Khoá luận, luận văn
Dịch thuật
Tìm hiểu
13
economical
Bảo dưỡng
Thay đổi, sai khác
Một cách kinh tế, tiết kiệm
Chăn nuôi
14
economic
Liên quan đến tăng giảm
Liên quan đến nguồn thu
Liên quan đến kinh tế
Chẳng liên quan tới cái gì
15
biological
Thuộc màu sắc
Thuộc sinh học
Thuộc gen
Thuộc tính
16
economist
Kinh tế tài chính
Kinh tế vi mô
Kinh tế vĩ mô
Nhà kinh tế học
17
ascertain
Thu lượm
Nghiên cứu
Tìm kiếm
Xác minh, chắc chắn
18
abandon
Nhìn ngắm
Từ bỏ
Huyễn hoặc
Mờ ảo
19
assignment
Sự buồn bã, bực tức
Sự khác biệt, nổi bật
Sự phân công, phần việc được giao
Sự sắp xếp lại cho đúng trật tự
20
disorder
Buồn bã, buồn chán
Tuyệt vọng
(Sinh học) bệnh tật
(Sinh học) Rối loạn chức năng
21
architect
Vẽ vời
Kiến trúc sư
Người mơ mộng
Đam mê
22
architectural
Kiến trúc sư
Liên quan đến nghệ thuật
Liên quan đến kiến trúc
Nhà thiết kế
23
biologist
Tiến sỹ
Nghiên cứu sinh
Giáo sư
Nhà sinh vật học
24
company
Đoàn kết, hoà đồng
Vui vẻ, xôm tụ
Du lịch, khám phá
Sự hội hợp, bầu bạn
25
curriculum
Cố gắng, cần mẫn
Học tập chăm chỉ
Chương trình giảng dạy
Thời khoá biểu
26
archeological
Liên quan Tìm kiếm
Liên quan Khảo cổ học
Liên quan Xây dựng
Liên quan Đào bới
27
biology
Động vật học
Hoá học
Sinh vật học
Thực vật học
28
archeologist
Nhà khảo cổ
Nhà phiêu lưu
Nhà thám hiểm
Nhà đào bới